![]() |
| Cột điện gãy đổ ngổn ngang ở Chiba. |
![]() |
| Các khu phố ngập lụt sau cơn bão Hagibis. |
![]() |
| Mưa lớn khiến đường phố biến thành sông. |
![]() |
| Việc di chuyển của người dân trở nên khó khăn do gió to và mưa lớn. |
![]() |
| Công tác cứu hộ luôn thường trực ở các khu vực trong vùng thiên tai. |
![]() |
| Mưa lớn kèm lốc xoáy đã làm sập nhiều ngôi nhà ở Chiba. |
![]() |
| Khách nước ngoài tới xem World Cup bóng bầu dục ở Nhật Bản phải chờ đợi ở sân bay. |
![]() |
| Cảnh tượng mưa lớn ở Shizuoka. |
![]() |
| Dòng sông cuồn cuộn chảy trong cơn bão Hagibis kèm mưa dữ dội. |
![]() |
| Nhiều nhà ga bị cắt điện do ảnh hưởng của cơn bão. |
![]() |
| Một chiếc ô tô gần như bị ngập hết trên con đường giờ đã biến thành sông ở Nhật Bản. |
![]() |
| Mực nước cao bằng mặt đập. |
![]() |
| Những kệ hàng trong siêu thị đều đã trống trơn. |




















